Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm trực tuyến của bạn. Bằng cách tiếp tục duyệt trang web này, chúng tôi cho rằng bạn đồng ý sử dụng cookie của chúng tôi.

Khách hàng Mauritius mua máy làm lạnh làm mát bằng không khí

Một khách hàng ở Mauritius đã mua máy làm lạnh làm mát bằng không khí cho khuôn phôi

Nhà sản xuất phôi PET và chai tại Mauritius đã mua máy làm lạnh bằng khí 10 mã lực để làm mát khuôn phôi.

máy làm lạnh làm mát bằng không khí cho khuôn phôi

Chức năng cốt lõi của máy làm lạnh trong khuôn phôi là ổn định nhiệt độ, nhanh chóng loại bỏ nhiệt và đảm bảo làm mát và tạo hình phôi đồng đều, từ đó rút ngắn thời gian chu kỳ và cải thiện năng suất.

I. Tại sao khuôn phôi cần máy làm lạnh?

Trong quá trình ép phun phôi PET, khuôn cần duy trì nhiệt độ thấp từ 10–25℃ (điều chỉnh theo hình dạng chai).

Nhựa nóng chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 280℃) được bơm vào khoang khuôn. Nếu nhiệt không được loại bỏ kịp thời, sẽ dẫn đến:

Co ngót phôi không đều, biến dạng và mờ/nổi bọt trên bề mặt;

Thời gian làm mát kéo dài, dẫn đến giảm năng suất;

Nhiệt độ cao kéo dài trong khuôn, dẫn đến mỏi nhiệt và giảm tuổi thọ.

II. Nguyên lý hoạt động (Ba chu trình chính)

1. Chu trình nước lạnh (phía khuôn)

Máy làm lạnh tạo ra nước có nhiệt độ thấp 7–12℃, được bơm vào mạch nước làm mát bên trong khuôn.

Nước lạnh chảy qua khoang/lõi khuôn, loại bỏ nhiệt từ vật liệu nóng chảy và khuôn, nâng nhiệt độ nước lên 12–18℃.

Nước ấm, sau khi hấp thụ nhiệt, chảy ngược trở lại dàn bay hơi của máy làm lạnh, hoàn thành chu trình.

2. Chu trình chất làm lạnh (bên trong máy làm lạnh)

Dàn bay hơi: Chất làm lạnh hấp thụ nhiệt từ nước ấm và bay hơi thành khí có nhiệt độ thấp, áp suất thấp.

Máy nén: Nén khí thành khí có nhiệt độ cao, áp suất cao (khoảng 80–100℃).

Bộ ngưng tụ: Khí có nhiệt độ cao trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài (không khí/nước tháp giải nhiệt), ngưng tụ thành chất lỏng có áp suất cao.

Van giãn nở: Chất lỏng được điều tiết, giảm áp suất và làm mát, quay trở lại thiết bị bay hơi, theo một chu trình liên tục.

3. Hệ thống tuần hoàn tản nhiệt (Máy làm lạnh → Môi trường)

Làm mát bằng không khí: Quạt dàn ngưng trực tiếp tản nhiệt ra môi trường, đơn giản hóa việc lắp đặt.

Làm mát bằng nước: Dàn ngưng được kết nối với tháp giải nhiệt, tản nhiệt thông qua quá trình bay hơi nước trong tháp, dẫn đến hiệu suất cao hơn.

III. Ứng dụng cụ thể trong khuôn phôi

Thiết kế mạch nước làm mát khuôn: Các mạch nước làm mát tuần hoàn được phân bố đều khắp khoang khuôn, lõi và tấm dẫn nhiệt để đảm bảo nhiệt độ đồng đều (±0,5℃).

Khuôn nhiều khoang (ví dụ: 16 khoang, 32 khoang) yêu cầu các mạch độc lập hoặc mạch nước cân bằng để tránh sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khoang.

Điểm mấu chốt trong kiểm soát nhiệt độ

Hình thức phôi/Các bộ phận trong suốt: 10–15℃, làm mát nhanh, độ trong suốt cao.

Phôi thành dày/kích thước lớn: 15–25℃, ngăn ngừa nứt do ứng suất bên trong.

Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ máy làm lạnh: ±0,5℃, đảm bảo tính nhất quán của lô sản phẩm.

Giá trị đối với sản xuất

Thời gian làm lạnh được rút ngắn (60–80% thời gian chu kỳ), tăng năng suất sản xuất lên 10–20%.

Giảm các khuyết tật như biến dạng, co ngót và bọt khí, cải thiện năng suất lên 98%+.

Nhiệt độ khuôn ổn định, kéo dài tuổi thọ khuôn lên 30%+.

IV. Cấu hình và lựa chọn phổ biến

Các loại máy làm lạnh: Làm lạnh bằng không khí (cho năng suất sản xuất nhỏ đến trung bình, không gian hạn chế); Làm lạnh bằng nước (cho dây chuyền sản xuất lớn, 32 khoang trở lên).

Phù hợp công suất làm lạnh: Được tính toán dựa trên số lượng khoang khuôn, trọng lượng phôi và thời gian chu kỳ (ví dụ: phôi 0,5L 16 khoang, thường sử dụng máy làm lạnh 10–15HP). Các thông số chính: Nhiệt độ nước đầu ra 7–12℃, độ chính xác điều khiển nhiệt độ ±0,5℃, lưu lượng ≥0,5L/phút·khoang.

V. Tóm tắt ngắn gọn

Máy làm lạnh sử dụng hệ thống tuần hoàn môi chất lạnh để làm mát và hệ thống tuần hoàn nước lạnh để điều khiển nhiệt độ, cung cấp nhiệt độ thấp ổn định cho khuôn phôi và đạt được khả năng làm mát nhanh chóng và đồng đều. Đây là thiết bị thiết yếu cho sản xuất phôi chất lượng cao với công suất lớn.

pop_close
pop_main
Bản tin