I. Nhu cầu thiết yếu về làm lạnh trong sản xuất phô mai
Làm lạnh nhanh sau khi tiệt trùng (Quan trọng): Sau khi tiệt trùng bằng nhiệt độ cao (UHT) (72–75℃/15 giây), sữa tươi phải được làm lạnh nhanh chóng và vô trùng đến nhiệt độ lên men: 28–30℃ đối với vi khuẩn ưa nhiệt độ trung bình và 35–37℃ đối với vi khuẩn ưa nhiệt độ cao.
Nhiệt độ không ổn định: Hoạt động của vi khuẩn lên men kém, độ axit không đồng đều và các khuyết tật về hương vị/kết cấu trong sản phẩm cuối cùng.
Thời gian làm lạnh quá lâu: Vi khuẩn sinh sôi nảy nở, dẫn đến phô mai bị đắng và dễ hỏng.
Làm lạnh trước khi cắt/tạo hình: Sau khi cắt, cần kiểm soát nhiệt độ của đông sữa (38→25℃). Sau khi tạo hình, sản phẩm được làm nguội nhanh xuống dưới 25℃ trong nước lạnh dưới 15℃ để ngăn ngừa sự thẩm thấu muối không đều trong quá trình ướp muối.
Làm nguội sau khi tạo hình/ủ muối: Kiểm soát nhiệt độ nước muối/ủ muối
Nhiệt độ nước muối: 4–10℃; Buồng ủ muối: 2–8℃, yêu cầu nguồn lạnh liên tục và ổn định.
Làm sạch CIP và làm mát thiết bị
Dung dịch làm sạch cần được làm mát sau khi làm sạch tại chỗ (CIP); máy tiệt trùng, bộ trao đổi nhiệt, máy bơm và các thiết bị khác tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động và cần được làm mát để duy trì sự ổn định.
II. Tại sao phải sử dụng tháp giải nhiệt tuần hoàn kín (Không sử dụng tháp giải nhiệt tuần hoàn hở)
Tháp giải nhiệt tuần hoàn kín = Tuần hoàn bên trong vô trùng + Tuần hoàn bên ngoài tản nhiệt, hai vòng khép kín hoàn toàn cách ly.
✅ Hoàn toàn hợp vệ sinh, không bị ô nhiễm
Môi chất làm mát (nước tinh khiết/ethylene glycol) tuần hoàn bên trong một ống kín, không tiếp xúc với không khí hoặc nước phun, ngăn bụi/vi sinh vật/côn trùng bay xâm nhập, tuân thủ GMP và HACCP về thực phẩm.
Tháp giải nhiệt kiểu hở: Nước làm mát tiếp xúc trực tiếp với không khí, dễ bị ô nhiễm, không thích hợp cho việc làm mát trong chế biến thực phẩm.
✅ Nhiệt độ ổn định, kiểm soát nhiệt độ chính xác
Biến động nhiệt độ nước đầu ra của tháp giải nhiệt kiểu kín ≤ ±0,5℃, ổn định quanh năm, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Tháp giải nhiệt kiểu hở: Rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thời tiết, dễ gặp sự cố trong quá trình lên men/ủ.
✅ Nước tinh khiết, ít đóng cặn và ăn mòn:
Tuần hoàn nước bên trong kiểu kín ngăn ngừa đóng cặn, sự phát triển của tảo và ăn mòn; Bộ trao đổi nhiệt/bộ trao đổi nhiệt dạng tấm ít bị tắc nghẽn hơn, cần ít bảo trì hơn và có tuổi thọ cao hơn.
Tháp giải nhiệt kiểu hở: Dễ bị đóng cặn và phát triển tảo, cần vệ sinh thường xuyên và tiềm ẩn nguy cơ ngừng hoạt động cao.
✅ Tiết kiệm nước + Tiết kiệm năng lượng + Thân thiện với môi trường: Tổn thất do bay hơi/rửa chỉ bằng 1/3–1/5 so với tháp kiểu hở; nhiệt có thể được thu hồi (làm nóng trước nước làm sạch); không có hiện tượng tràn sương nước, giữ cho nhà xưởng luôn khô ráo.
III. Cấu hình điển hình (Thường được sử dụng trong các nhà máy sản xuất phô mai)
Tuần hoàn bên trong: Nước tinh khiết cấp thực phẩm/ethylene glycol (chất chống đông), cung cấp cho bộ trao đổi nhiệt dạng tấm, áo khoác bể lên men và bể làm mát.
Tuần hoàn bên ngoài: Phun nước + không khí, chịu trách nhiệm tản nhiệt, không tiếp xúc với phía sản phẩm.
Phạm vi nhiệt độ: 25–35℃ (lên men), 4–10℃ (nước muối), 2–8℃ (ủ chín).
IV. Tóm lại
sản xuất phô mai là một quy trình đòi hỏi vệ sinh cao và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Tháp giải nhiệt khép kín là giải pháp làm mát duy nhất có thể đồng thời đáp ứng các yêu cầu về vô trùng, nhiệt độ ổn định và hoạt động ổn định, trực tiếp quyết định chất lượng và an toàn của phô mai.